Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam là nền tảng chuyên môn để thẩm định viên lựa chọn cơ sở giá trị, thu thập dữ liệu, áp dụng phương pháp và lập hồ sơ thẩm định giá. Bước sang năm 2026, cá nhân và doanh nghiệp nên hiểu đúng hệ thống 11 chuẩn mực được Bộ Tài chính ban hành để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, lựa chọn đơn vị phù hợp và sử dụng kết quả thẩm định giá đúng mục đích.

Hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam năm 2026 gồm những gì?

Theo thông tin công bố của Bộ Tài chính, hệ thống hiện hành gồm 11 Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam được ban hành trong 6 thông tư. Các chuẩn mực thay thế hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam trước đây và bao quát từ đạo đức nghề nghiệp, cơ sở giá trị, hồ sơ đến cách tiếp cận và thẩm định từng nhóm tài sản.

Văn bảnNội dung chuẩn mực
Thông tư 30/2024/TT-BTCChuẩn mực đạo đức nghề nghiệp; phạm vi công việc; cơ sở giá trị; hồ sơ thẩm định giá.
Thông tư 31/2024/TT-BTCThu thập và phân tích thông tin về tài sản thẩm định giá.
Thông tư 32/2024/TT-BTCCách tiếp cận từ thị trường, cách tiếp cận từ chi phí và cách tiếp cận từ thu nhập.
Thông tư 36/2024/TT-BTCThẩm định giá doanh nghiệp.
Thông tư 37/2024/TT-BTCThẩm định giá tài sản vô hình.
Thông tư 42/2024/TT-BTCThẩm định giá bất động sản.

Việc phân chia này giúp người sử dụng dịch vụ nhận biết hai lớp yêu cầu: nhóm quy định chung áp dụng cho hoạt động thẩm định giá và nhóm quy định chuyên biệt theo loại tài sản hoặc cách tiếp cận.

Các nguyên tắc quan trọng cần hiểu đúng

Độc lập, khách quan và trung thực

Kết quả thẩm định giá phải được xây dựng trên cơ sở chuyên môn, thông tin phù hợp và xét đoán nghề nghiệp. Đơn vị thẩm định giá cần nhận diện các tình huống có thể ảnh hưởng đến tính độc lập hoặc tạo xung đột lợi ích, đồng thời thực hiện các biện pháp kiểm soát cần thiết.

Xác định rõ mục đích và cơ sở giá trị

Một tài sản có thể được thẩm định cho nhiều mục đích như mua bán, vay vốn, góp vốn, báo cáo tài chính, xử lý tranh chấp hoặc phục vụ quản lý nhà nước. Mục đích sử dụng kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi công việc, thời điểm thẩm định giá, cơ sở giá trị và nguồn thông tin cần thu thập.

Thông tin phải phù hợp và có thể kiểm tra

Thẩm định viên cần thu thập, phân tích và đánh giá thông tin liên quan đến tài sản, thị trường và các yếu tố kinh tế có ảnh hưởng. Khách hàng vì vậy nên cung cấp hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu tài chính và thông tin khai thác tài sản một cách đầy đủ, nhất quán.

Phương pháp phải phù hợp với tài sản và dữ liệu

Ba cách tiếp cận phổ biến gồm thị trường, chi phí và thu nhập. Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm tài sản, mục đích thẩm định, mức độ sẵn có và độ tin cậy của dữ liệu.

Quy trình thẩm định giá khách hàng thường trải qua

  1. Tiếp nhận yêu cầu: làm rõ tài sản, mục đích, thời điểm và phạm vi công việc.
  2. Kiểm tra hồ sơ: rà soát pháp lý, kỹ thuật, tài chính và các hạn chế của tài sản.
  3. Khảo sát và thu thập dữ liệu: ghi nhận hiện trạng, dữ liệu thị trường và các yếu tố tác động.
  4. Phân tích và lựa chọn phương pháp: áp dụng cách tiếp cận phù hợp, kiểm tra và đối chiếu kết quả.
  5. Lập báo cáo và chứng thư: trình bày cơ sở, giả thiết, điều kiện hạn chế và kết luận giá trị.
  6. Lưu trữ hồ sơ: doanh nghiệp thẩm định giá thực hiện lưu trữ theo quy định hiện hành.

Hồ sơ nên chuẩn bị trước khi yêu cầu thẩm định giá

  • Văn bản thể hiện mục đích sử dụng kết quả thẩm định giá.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc quyền khai thác tài sản.
  • Hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ, thông số, năm sản xuất và tình trạng vận hành nếu có.
  • Hợp đồng, hóa đơn, dữ liệu giao dịch hoặc tài liệu đầu tư liên quan.
  • Báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh và dự báo dòng tiền đối với doanh nghiệp hoặc tài sản tạo thu nhập.
  • Các thông tin về tranh chấp, hạn chế quyền, nghĩa vụ tài chính hoặc điều kiện đặc biệt của tài sản.

Danh mục thực tế sẽ thay đổi theo loại tài sản và mục đích thẩm định. Việc trao đổi trước với doanh nghiệp thẩm định giá giúp hạn chế bổ sung hồ sơ nhiều lần và rút ngắn thời gian thực hiện.

Chuẩn mực mới tác động thế nào đến khách hàng?

Hệ thống chuẩn mực giúp phạm vi công việc và trách nhiệm của các bên được xác định rõ hơn. Khách hàng có cơ sở để yêu cầu báo giá minh bạch, cung cấp dữ liệu đúng trọng tâm và kiểm tra xem báo cáo có phù hợp với mục đích đã thỏa thuận hay không. Tuy nhiên, chứng thư thẩm định giá không thay thế hồ sơ pháp lý và cũng không nên được sử dụng cho mục đích khác với mục đích nêu trong hợp đồng, báo cáo hoặc chứng thư.

Câu hỏi thường gặp về chuẩn mực thẩm định giá 2026

Năm 2026 có bao nhiêu Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam?

Hệ thống được Bộ Tài chính công bố gồm 11 chuẩn mực ban hành trong 6 thông tư, bao quát các yêu cầu chung, ba cách tiếp cận và ba nhóm đối tượng chuyên biệt: doanh nghiệp, tài sản vô hình và bất động sản.

Khách hàng có được tự chọn phương pháp thẩm định giá không?

Khách hàng có thể cung cấp yêu cầu và dữ liệu liên quan, nhưng thẩm định viên chịu trách nhiệm lựa chọn cách tiếp cận và phương pháp phù hợp với tài sản, mục đích thẩm định và chất lượng thông tin.

Chứng thư thẩm định giá có dùng được cho mọi mục đích không?

Không. Kết quả chỉ nên được sử dụng đúng mục đích, đối tượng, thời điểm và các điều kiện được xác định trong hồ sơ thẩm định giá.

Tư vấn dịch vụ thẩm định giá tại VNSVALUE

VNSVALUE tiếp nhận nhu cầu thẩm định giá bất động sản, doanh nghiệp, máy móc thiết bị, dự án đầu tư và tài sản vô hình. Để được tư vấn danh mục hồ sơ và phạm vi thực hiện phù hợp, vui lòng liên hệ qua website vnsvalue.com hoặc email [email protected].


Bài viết mang tính tham khảo, được tổng hợp từ thông tin pháp luật do Bộ Tài chính công bố. Quy định có thể được sửa đổi, bổ sung; người đọc nên kiểm tra văn bản còn hiệu lực và tham vấn chuyên gia cho từng hồ sơ cụ thể.

Nguồn tham khảo

Cần tư vấn cho hồ sơ thực tế?

Trao đổi trực tiếp với đội ngũ VNS VALUE để xác định phạm vi, hồ sơ và thời gian phù hợp.

Liên hệ chuyên gia →